multicolore
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /myl.ti.kɔ.lɔʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | multicolore /myl.ti.kɔ.lɔʁ/ |
multicolores /myl.ti.kɔ.lɔʁ/ |
| Giống cái | multicolore /myl.ti.kɔ.lɔʁ/ |
multicolores /myl.ti.kɔ.lɔʁ/ |
multicolore /myl.ti.kɔ.lɔʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “multicolore”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)