multitasking
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌtæs.kɪŋ/
Tính từ
multitasking /.ˌtæs.kɪŋ/
- (Chế độ) Đa nhiệm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “multitasking”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)