multitasking

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

multitasking /.ˌtæs.kɪŋ/

  1. (Chế độ) Đa nhiệm.

Tham khảo[sửa]