Bước tới nội dung

mumming

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈməm.miɳ/

Danh từ

mumming /ˈməm.miɳ/

  1. Kịch câm (ngày lễ Giáng sinh).
  2. Sự diễn đạt kịch câm (trong ngày lễ Giáng sinh).

Tham khảo