munificent

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

munificent /mjʊ.ˈnɪ.fə.sənt/

  1. Hào phóng.

Tham khảo[sửa]