Bước tới nội dung

munk

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

munk

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít munk munken
Số nhiều munker munkene

munk

  1. Thầy tu, thầy tăng, tu sĩ.
    Det er få munker i Norge.

Từ dẫn xuất

Tham khảo