munk
Giao diện
Tiếng Na Uy

Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | munk | munken |
| Số nhiều | munker | munkene |
munk gđ
Từ dẫn xuất
- (1) munkekloster gđ: Tu viện nam.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “munk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)