Bước tới nội dung

muscadelle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /mys.ka.dɛl/

Danh từ

Số ít Số nhiều
muscadelle
/mys.ka.dɛl/
muscadelle
/mys.ka.dɛl/

muscadelle gc /mys.ka.dɛl/

  1. (Nông nghiệp) Giống nho xạ.

Tham khảo