Bước tới nội dung

musk-deer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈməsk.ˈdɪr/

Danh từ

musk-deer /ˈməsk.ˈdɪr/

  1. (Động vật học) Hươu xạ.

Tham khảo