muster-out
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈməs.tɜː.ˈɑʊt/
Danh từ
muster-out /ˈməs.tɜː.ˈɑʊt/
- Sự giải ngũ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “muster-out”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)