Bước tới nội dung

muster-out

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈməs.tɜː.ˈɑʊt/

Danh từ

muster-out /ˈməs.tɜː.ˈɑʊt/

  1. Sự giải ngũ.

Tham khảo