muzey
Giao diện
Tiếng Karakalpak
[sửa]| Các dạng chữ viết khác | |
|---|---|
| Kirin | музей |
| Latinh | muzey |
| Ba Tư-Ả Rập | |
Từ nguyên
Được vay mượn từ tiếng Nga музей (muzej).
Danh từ
muzey
Tiếng Uzbek
[sửa]Từ nguyên
Được vay mượn từ tiếng Nga музей (muzej).
Danh từ
muzey (số nhiều muzeylar)
- bảo tàng.
- Đồng nghĩa: ajoyibxona
Thể loại:
- Mục từ tiếng Karakalpak
- Mục từ có mã chữ viết thừa tiếng Karakalpak
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Karakalpak
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Karakalpak
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Karakalpak
- Mục từ tiếng Uzbek
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Uzbek
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Uzbek
- Danh từ tiếng Uzbek