музей
Tiếng Bulgari
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Nga музе́й (muzéj), chuyển tự của tiếng Hy Lạp cổ μουσεῖον (mouseîon).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]музе́й (muzéj) gđ (tính từ quan hệ музе́ен)
Biến cách
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Buryat
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Nga музе́й gđ (muzéj), từ tiếng Latinh mūsēum gt, từ tiếng Hy Lạp cổ μουσεῖον gt (mouseîon).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]музей (muzjej)
Biến cách
[sửa]danh từ này cần bản mẫu bảng biến tố.
Tiếng Kazakh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Nga музе́й (muzéj), từ tiếng Ba Lan muzeum hoặc tiếng Đức Museum, từ tiếng Latinh mūsēum, từ tiếng Hy Lạp cổ μουσεῖον (mouseîon).
Danh từ
[sửa]музей (muzei)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | музей (muzei) | музейлер (muzeiler) |
| sinh cách | музейнің (muzeinıñ) | музейлердің (muzeilerdıñ) |
| dữ cách | музейге (muzeige) | музейлерге (muzeilerge) |
| đối cách | музейні (muzeinı) | музейлерді (muzeilerdı) |
| định vị cách | музейде (muzeide) | музейлерде (muzeilerde) |
| ly cách | музейден (muzeiden) | музейлерден (muzeilerden) |
| cách công cụ | музеймен (muzeimen) | музейлермен (muzeilermen) |
Đồng nghĩa
[sửa]- мұражай (mūrajai)
Tiếng Mông Cổ
[sửa]| Mông Cổ |
|---|
| ᠮᠦᠽᠧᠢ (müzēi) |
| Kirin |
| музей (muzej) |
Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Nga музе́й (muzéj), từ tiếng Latinh mūsēum, từ tiếng Hy Lạp cổ μουσεῖον (mouseîon).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]музей (muzej) (số nhiều xác định музейнүүд)
Biến cách
[sửa]
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Ba Lan muzeum hoặc tiếng Đức Museum, từ tiếng Latinh mūsēum, từ tiếng Hy Lạp cổ μουσεῖον (mouseîon).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]музе́й (muzéj) gđ bđv (sinh cách музе́я, danh cách số nhiều музе́и, sinh cách số nhiều музе́ев, tính từ quan hệ музе́йный, giảm nhẹ музе́йчик)
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]- музе́йщик (muzéjščik)
Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Azerbaijan:
- → Tiếng Bashkir: музей (muzey)
- → Tiếng Buryat: музей (muzjej)
- → Tiếng Chechen: музей (muzej)
- → Tiếng Đông Can: музей (muzi͡əy)
- → Tiếng Evenk: музей (muzej)
- → Tiếng Ingria: muuzeja
- → Tiếng Karelia: muzei
- → Tiếng Kazakh:
- → Tiếng Khakas: музей (muzey)
- → Tiếng Kumyk: музей (muzey)
- → Tiếng Kyrgyz: музей (muzey)
- → Tiếng Latvia: muzejs
- → Tiếng Mông Cổ:
- → Tiếng Ossetia: музей (muzej)
- → Tiếng Sami Skolt: muʹzei
- → Tiếng Nam Altai: музей (muzey)
- → Tiếng Tajik: музей (muzey)
- → Tiếng Tatar: музей (muzey)
- → Tiếng Turkmen:
- → Tiếng Tuva: музей (muzey)
- → Tiếng Udmurt: музей (muźej)
- → Tiếng Duy Ngô Nhĩ:
- → Tiếng Uzbek:
- → Tiếng Veps: muzei
- → Tiếng Yakut: музей (muzey), мусуой (musuoy)
- → Tiếng Yiddish: מוזיי (muzey)
Tiếng Rusnak
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Serbia-Croatia музеј / muzej, cuối cùng từ tiếng Hy Lạp cổ μουσεῖον (mouseîon).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]музей (muzej) gđ bđv (tính từ quan hệ музейни, or музейски)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | музей (muzej) | музеї (muzeji) |
| sinh cách | музею / музея (muzeju / muzeja) | музейох (muzejox) |
| dữ cách | музею (muzeju) | музейом (muzejom) |
| đối cách | музей (muzej) | музеї (muzeji) |
| cách công cụ | музейом (muzejom) | музеями (muzejami) |
| định vị cách | музею (muzeju) | музейох (muzejox) |
| hô cách | музею (muzeju) | музеї (muzeji) |
Tham khảo
[sửa]Tiếng Tajik
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]музей (muzey)
Đồng nghĩa
[sửa]- осорхона (osorxona)
Tiếng Udmurt
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]музей (muźej)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | музей muźej |
музейёс muźejos |
| acc. | музейез muźejez |
музейёсыз muźejosyz |
| gen. | музейлэн muźejlen |
музейёслэн muźejoslen |
| dat. | музейлы muźejly |
музейёслы muźejosly |
| abl. | музейлэсь muźejleś |
музейёслэсь muźejosleś |
| ins. | музейен muźejen |
музейёсын muźejosyn |
| abe. | музейтэк muźejtek |
музейёстэк muźejostek |
| adv. | музейя muźeja |
музейёсъя muźejosja |
| ine. | музейын muźejyn |
музейёсын muźejosyn |
| ill. | музейе muźeje |
музейёсы muźejosy |
| ela. | музейысь muźejyś |
музейёсысь muźejosyś |
| erg. | музейысьен muźejyśjen |
музейёсысьен muźejosyśjen |
| ter. | музейозь muźejoź |
музейёсозь muźejosoź |
| prol. | музейетӥ muźejeti |
музейёсытӥ muźejosyti |
| all. | музейлань muźejlań |
музейёслань muźejoslań |
|
Từ cùng trường nghĩa
[sửa]- адӟытон (addźyton)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Ukraina
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Ba Lan muzeum hoặc tiếng Đức Museum, từ tiếng Latinh mūsēum, từ tiếng Hy Lạp cổ μουσεῖον (mouseîon), với -ей (-ej).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]музе́й (muzéj) gđ bđv (gen. музе́ю, nom. số nhiều музе́ї, gen. số nhiều музе́їв, tính từ quan hệ музе́йний)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | музе́й muzéj |
музе́ї muzéji |
| gen. | музе́ю muzéju |
музе́їв muzéjiv |
| dat. | музе́ю, музе́єві muzéju, muzéjevi |
музе́ям muzéjam |
| acc. | музе́й muzéj |
музе́ї muzéji |
| ins. | музе́єм muzéjem |
музе́ями muzéjamy |
| loc. | музе́ю, музе́ї muzéju, muzéji |
музе́ях muzéjax |
| voc. | музе́ю muzéju |
музе́ї muzéji |
Tham khảo
[sửa]- Bilodid, I. K. (biên tập viên) (1970–1980), “музей”, trong Словник української мови: в 11 т. [Từ điển tiếng Ukraina: 11 tập] (bằng tiếng Ukraina), Kyiv: Naukova Dumka
- “музей”, Горох – Словозміна [Horokh – Biến tố] (bằng tiếng Ukraina)
Tiếng Đông Can
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]музей (muzi͡əy)
- Viện bảo tàng.
- Đồng nghĩa: бәвугуан (bəvuguan)
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Bulgari
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Bulgari
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Bulgari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bulgari
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Bulgari
- Vần:Tiếng Bulgari/ɛj
- Vần:Tiếng Bulgari/ɛj/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Bulgari
- Danh từ tiếng Bulgari
- Danh từ giống đực tiếng Bulgari
- bg:Tòa nhà
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Buryat
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Buryat
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Buryat
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Buryat
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Buryat
- Mục từ tiếng Buryat
- Danh từ tiếng Buryat
- Yêu cầu biến tố danh từ tiếng Buryat
- bua:Tòa nhà
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Kazakh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Kazakh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ba Lan tiếng Kazakh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức tiếng Kazakh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Kazakh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Kazakh
- Mục từ tiếng Kazakh
- Danh từ tiếng Kazakh
- kk:Tòa nhà
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Mông Cổ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Mông Cổ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Mông Cổ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Mông Cổ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mông Cổ
- Mục từ tiếng Mông Cổ
- Danh từ tiếng Mông Cổ
- Từ 2 âm tiết tiếng Mông Cổ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mông Cổ
- Mongolian э-harmonic nouns
- Mongolian regular declension nouns
- mn:Tòa nhà
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ba Lan tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Nga
- Từ 2 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga
- Danh từ bất động vật tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ nguyên âm
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ nguyên âm, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
- ru:Tòa nhà
- Từ vay mượn từ tiếng Serbia-Croatia tiếng Rusnak
- Từ dẫn xuất từ tiếng Serbia-Croatia tiếng Rusnak
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Rusnak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rusnak
- Vần:Tiếng Rusnak/uzɛj
- Vần:Tiếng Rusnak/uzɛj/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Rusnak
- Danh từ tiếng Rusnak
- Danh từ giống đực tiếng Rusnak
- Danh từ bất động vật tiếng Rusnak
- rsk:Tòa nhà
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Tajik
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Tajik
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tajik
- Mục từ tiếng Tajik
- Danh từ tiếng Tajik
- tg:Tòa nhà
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Udmurt
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Udmurt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Udmurt
- Vần:Tiếng Udmurt/ɛj
- Vần:Tiếng Udmurt/ɛj/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Udmurt
- Danh từ tiếng Udmurt
- udm:Tòa nhà
- Từ có hậu tố -ей tiếng Ukraina
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ukraina
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ukraina
- Mục từ tiếng Ukraina
- Danh từ tiếng Ukraina
- Danh từ giống đực tiếng Ukraina
- Danh từ bất động vật tiếng Ukraina
- Danh từ tiếng Ukraina j-stem masculine-form nouns
- Danh từ tiếng Ukraina j-stem masculine-form trọng âm a nouns
- Danh từ tiếng Ukraina Danh từ có mẫu trọng âm a
- uk:Tòa nhà
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Đông Can
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Đông Can
- Yêu cầu cách phát âm mục từ tiếng Đông Can
- Mục từ tiếng Đông Can
- Danh từ tiếng Đông Can
- dng:Tòa nhà
