myndig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | myndig |
| gt | myndig | |
| Số nhiều | myndige | |
| Cấp | so sánh | myndigere |
| cao | myndigst | |
myndig
- (Luật) Trưởng thành, thành niên.
- I Norge blir man myndig når man fyller 18 år.
- Có quyền, thẩm quyền.
- Sjefen har et myndig vesen.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “myndig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)