myocardite
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mjɔ.kaʁ.dit/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| myocardite /mjɔ.kaʁ.dit/ |
myocardite /mjɔ.kaʁ.dit/ |
myocardite gc /mjɔ.kaʁ.dit/
- (Y học) Viêm cơ tim.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “myocardite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)