næringsliv
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | næringsliv | næringslivet |
| Số nhiều | næringsliv, næringsliver | næringsliva, næringslivene |
næringsliv gđ
- Công nghiệp, ngành sản xuất và buôn bán hàng hóa.
- tiltak for å stimulere næringslivet
- det private næringsliv — Công nghiệp tư.
- Chủ nhân các công nghiệp.
- Næringslivet protesterte mot de restriktive tiltakene.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “næringsliv”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)