nabab
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /na.bab/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| nabab /na.bab/ |
nababs /na.bab/ |
nabab gđ /na.bab/
- Kẻ giàu có huênh hoang.
- (Sử học) Vương công (ấn độ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nabab”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)