nanocéphale
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
nanocéphale
- Có đầu nhỏ.
Danh từ
nanocéphale
- Người có đầu nhỏ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nanocéphale”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
nanocéphale
nanocéphale