nanometer
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈnænəˌmitɚ/, [ˈnænəˌmiɾɚ], [ˈnɛənəˌmiɾɚ]
Danh từ
[sửa]nanometer (số nhiều nanometers)
Từ phái sinh
[sửa]Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Slovak
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]nanometer gđ vs
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nominative | nanometer | nanometery |
| genitive | nanometera | nanometerov |
| dative | nanometeru | nanometerom |
| accusative | nanometer | nanometery |
| locative | nanometere | nanometeroch |
| instrumental | nanometerom | nanometermi |
Đọc thêm
[sửa]- “nanometer”, trong Slovníkový portál Jazykovedného ústavu Ľ. Štúra SAV [Cổng thông tin Từ điển Ľ. Štúr Institute of Linguistics, Viện Hàn lâm Khoa học Slovakia] (bằng tiếng Slovak), https://slovnik.juls.savba.sk, 2003–2026
Tiếng Thụy Điển
[sửa]Danh từ
[sửa]nanometer gch
Biến cách
[sửa]| danh cách | sinh cách | ||
|---|---|---|---|
| số ít | bất định | nanometer | nanometers |
| xác định | nanometern | nanometerns | |
| số nhiều | bất định | nanometer | nanometers |
| xác định | nanometerna | nanometernas |
Tiếng Đan Mạch
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]nanometer gch (xác định số ít nanometeren, bất định số nhiều nanometer)
Biến cách
[sửa]| giống chung | số ít | số nhiều | ||
|---|---|---|---|---|
| bất định | xác định | bất định | xác định | |
| danh cách | nanometer | nanometeren | nanometer | nanometerne |
| sinh cách | nanometers | nanometerens | nanometers | nanometernes |
Tham khảo
[sửa]Thể loại:
- Từ có tiền tố nano- tiếng Anh
- Từ 4 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Tiếng Anh Mỹ
- Từ có tiền tố nano- tiếng Slovak
- Mục từ tiếng Slovak
- Danh từ tiếng Slovak
- Danh từ giống đực tiếng Slovak
- Danh từ vô sinh tiếng Slovak
- Mục từ có biến cách loại dub tiếng Slovak
- Mục từ tiếng Thụy Điển
- Danh từ tiếng Thụy Điển
- Danh từ giống chung tiếng Thụy Điển
- Từ có tiền tố nano- tiếng Đan Mạch
- Mục từ tiếng Đan Mạch
- Danh từ tiếng Đan Mạch
- Danh từ giống chung tiếng Đan Mạch