narcotique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /naʁ.kɔ.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | narcotiques /naʁ.kɔ.tik/ |
narcotiques /naʁ.kɔ.tik/ |
| Giống cái | narcotiques /naʁ.kɔ.tik/ |
narcotiques /naʁ.kɔ.tik/ |
narcotique /naʁ.kɔ.tik/
- Gây ngủ.
- Remède narcotique — thuốc gây ngủ
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| narcotique /naʁ.kɔ.tik/ |
narcotiques /naʁ.kɔ.tik/ |
narcotique gđ /naʁ.kɔ.tik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “narcotique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)