narkotika
Giao diện
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | narkotika | narkotikaen |
| Số nhiều | narkotikaer | narkotikaene |
narkotika gđ
Từ dẫn xuất
- (1) narkotikahai gđ: Kẻ buôn lậu ma túy.
- (1) narkotikamisbruk gđt: Sự lạm dụng må tuý.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “narkotika”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)