nasillard

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực nasillard
/na.zi.jaʁ/
nasillards
/na.zi.jaʁ/
Giống cái nasillarde
/na.zi.jaʁd/
nasillardes
/na.zi.jaʁd/

nasillard /na.zi.jaʁ/

  1. () Giọng mũi.
    Voix nasillarde — tiếng giọng mũi

Tham khảo[sửa]