natal
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈneɪ.tᵊl/
Tính từ
natal /ˈneɪ.tᵊl/
- (Thuộc) Sinh.
- natal day — ngày sinh
- natal place — nơi sinh, nơi chôn nhau cắt rốn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “natal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /na.tal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | natal /na.tal/ |
natals /na.tal/ |
| Giống cái | natale /na.tal/ |
natales /na.tal/ |
natal /na.tal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “natal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)