nazisme
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /na.zizm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| nazisme /na.zizm/ |
nazisme /na.zizm/ |
nazisme gđ /na.zizm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nazisme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | nazisme | nazismen |
| Số nhiều | nazismer | nazismene |
nazisme gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nazisme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)