Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Bih
Hiện/ẩn mục
Tiếng Bih
1.1
Danh từ
1.2
Tham khảo
2
Tiếng M'Nông Nam
Hiện/ẩn mục
Tiếng M'Nông Nam
2.1
Danh từ
2.2
Tham khảo
3
Tiếng M'Nông Trung
Hiện/ẩn mục
Tiếng M'Nông Trung
3.1
Danh từ
Đóng mở mục lục
neh
26 ngôn ngữ (định nghĩa)
Azərbaycanca
Dansk
Deutsch
Ελληνικά
English
Español
فارسی
Français
Magyar
Ido
한국어
Kurdî
Limburgs
Lietuvių
Malagasy
Nāhuatl
Nederlands
Polski
Português
Русский
Slovenčina
Soomaaliga
Svenska
Türkçe
Oʻzbekcha / ўзбекча
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Bih
[
sửa
]
Danh từ
neh
dì
.
Tham khảo
Tam Thi Minh Nguyen,
A grammar of Bih
(2013)
Tiếng M'Nông Nam
[
sửa
]
Danh từ
[
sửa
]
neh
(
Bu Nông
)
đất
.
Tham khảo
[
sửa
]
Nguyễn Kiên Trường & Trương Anh. 2009.
Từ Điển Việt - M'Nông
. Hà Nội: Nhà Xuất Bản Từ Điển Bách Khoa.
Tiếng M'Nông Trung
[
sửa
]
Danh từ
neh
đất
.
Thể loại
:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Mục từ tiếng Bih
Danh từ tiếng Bih
ibh:Gia đình
Mục từ tiếng M'Nông Nam
Danh từ tiếng M'Nông Nam
Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng M'Nông Nam
Mục từ tiếng M'Nông Trung
Danh từ tiếng M'Nông Trung
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
neh
26 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài