neige
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nɛʒ/
| [la nɛːʒ] |
(la neige)
| [nae̯ʒ] |
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| neige /nɛʒ/ |
neiges /nɛʒ/ |
neige gc /nɛʒ/
- Tuyết.
- (Tiếng lóng, biệt ngữ) Cô-ca-in, bạch phiến.
- blanc comme neige — trắng như tuyết
- de neige — trắng ngần
- Des mains de neige — bàn tay trắng ngần+ (thân, cũ) xoàng
- Médecin de neige — thầy thuốc xoàng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “neige”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)