neodymium
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌni.oʊ.ˈdɪ.mi.əm/
Danh từ
neodymium /ˌni.oʊ.ˈdɪ.mi.əm/
- (Hoá học) Neoddim.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “neodymium”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)