Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Litva
Hiện/ẩn mục
Tiếng Litva
1.1
Liên từ
2
Tiếng Na Uy
Hiện/ẩn mục
Tiếng Na Uy
2.1
Danh từ
2.2
Tham khảo
Đóng mở mục lục
nes
31 ngôn ngữ (định nghĩa)
Afrikaans
Asturianu
Brezhoneg
Čeština
Deutsch
Ελληνικά
English
Suomi
Français
Frysk
Gàidhlig
Magyar
Íslenska
Jawa
Kurdî
Latina
Limburgs
Malagasy
Bahasa Melayu
Nederlands
Norsk bokmål
Polski
Português
Română
Русский
Sicilianu
Svenska
Тоҷикӣ
Türkçe
Volapük
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Litva
Liên từ
nès
Vì
.
Tiếng Na Uy
Danh từ
Xác định
Bất định
Số ít
nes
neset
Số nhiều
nes
nesa
,
nesene
nes
gđ
Mũi
đất.
Ytterst på
neset
ligger det et fyrtårn.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “nes”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)
Thể loại
:
Mục từ tiếng Litva
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Liên từ
Mục từ tiếng Na Uy
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Danh từ tiếng Na Uy
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
nes
31 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài