nes
Giao diện
Tiếng Litva
[sửa]Liên từ
nès
- Vì.
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | nes | neset |
| Số nhiều | nes | nesa, nesene |
nes gđ
- Mũi đất.
- Ytterst på neset ligger det et fyrtårn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nes”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)