nes

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Liên từ[sửa]

nès

  1. .

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít nes neset
Số nhiều nes nesa, nesene

nes

  1. Mũi đất.
    Ytterst på neset ligger det et fyrtårn.

Tham khảo[sửa]