nette

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Tính từ[sửa]

nette

  1. Dạng biến của net

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

nette gc /nɛt/

  1. Xem net.

Tham khảo[sửa]