neural
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈnʊr.əl/
Tính từ
neural /ˈnʊr.əl/
- (Thuộc) Thần kinh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “neural”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nø.ʁal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | neural /nø.ʁal/ |
neurales /nø.ʁal/ |
| Giống cái | neurale /nø.ʁal/ |
neurales /nø.ʁal/ |
neural /nø.ʁal/
- (Thuộc) Thần kinh.
- Arc neural — (giải phẫu) cung thần kinh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “neural”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)