neutraliser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nøt.ʁa.li.ze/
Ngoại động từ
neutraliser ngoại động từ /nøt.ʁa.li.ze/
- (Hóa học) Trung hòa.
- Neutraliser un acide — trung hòa một axit
- Trung lập hóa (một nước... ).
- Làm mất tác dụng, làm thành vô hiệu.
- Neutraliser un poison — làm mất tác dụng một chất độc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “neutraliser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)