neveu
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nə.vø/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| neveu /nə.vø/ |
nièces /njɛs/ |
neveu gđ /nə.vø/
- Cháu trai (con anh, con chị, con em).
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Số nhiều) Cháu chắt.
- neveu à la mode de Bretagne — cháu họ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “neveu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)