neveu

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
neveu
/nə.vø/
nièces
/njɛs/

neveu /nə.vø/

  1. Cháu trai (con anh, con chị, con em).
  2. (Số nhiều) Cháu chắt.
    neveu à la mode de Bretagne — cháu họ

Tham khảo[sửa]