newly

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

newly /ˈnuː.li/

  1. Mới.
    newly arrived — mới đến

Tham khảo[sửa]