newsprint

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /.ˌprɪnt/

Danh từ[sửa]

newsprint /.ˌprɪnt/

  1. Giấy in báo.

Tham khảo[sửa]