Bước tới nội dung

nichée

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
nichée
/ni.ʃe/
nichée
/ni.ʃe/

nichée gc /ni.ʃe/

  1. Ổ, lứa (chim mới nở).
  2. (Thân mật) Đàn con.
    Une mère qui promène sa nichée — một bà mẹ dắt đàn con đi chơi

Tham khảo