nictitate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈnɪk.tə.ˌteɪt/
Ngoại động từ
nictitate ngoại động từ /ˈnɪk.tə.ˌteɪt/
- (Như) Nictate.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “nictitate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)