Bước tới nội dung

nielloed

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ni.ˈɛ.ˌloʊ.əd/

Tính từ

nielloed /ni.ˈɛ.ˌloʊ.əd/

  1. Khảm men huyền (vào đồ vàng bạc).

Tham khảo