nikotin
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | nikotin | nikotinen |
| Số nhiều | nikotiner | nikotinene |
nikotin gđ
Từ dẫn xuất
- (1) nikotinslave gđ: Người nghiện thuốc lá.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nikotin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)