niobium

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

niobium /nɑɪ.ˈoʊ.bi.əm/

  1. (Hoá học) Iobi.

Tham khảo[sửa]