nitti

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Số từ[sửa]

nitti

  1. Chín mươi (90).
    Bestefar arbeidet til han var 90 år.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]