nodi

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

nodi số nhiều nodi

  1. Nút, điểm nút, điểm chốt (của một vấn đề).

Tham khảo[sửa]