Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Äynu
Hiện/ẩn mục
Tiếng Äynu
1.1
Số từ
2
Tiếng Bố Y
Hiện/ẩn mục
Tiếng Bố Y
2.1
Cách phát âm
2.2
Danh từ
3
Tiếng Temiar
Hiện/ẩn mục
Tiếng Temiar
3.1
Cách phát âm
3.2
Danh từ
3.3
Tham khảo
Đóng mở mục lục
noh
15 ngôn ngữ (định nghĩa)
Čeština
English
Español
Suomi
Français
Bahasa Indonesia
한국어
Kurdî
Malagasy
Bahasa Melayu
Plattdüütsch
Polski
Русский
ไทย
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Äynu
[
sửa
]
Số từ
noh
chín
.
Tiếng Bố Y
[
sửa
]
Cách phát âm
IPA
(
ghi chú
)
:
/no˧/
Danh từ
noh
thịt
.
Tiếng Temiar
[
sửa
]
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
/noh/
Danh từ
[
sửa
]
noh
mùi
,
hương
.
Đồng nghĩa:
ngoi
Tham khảo
Tiếng Temiar
tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
Thể loại
:
Mục từ tiếng Äynu
Số/Không xác định ngôn ngữ
Số tiếng Äynu
Mục từ tiếng Bố Y
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bố Y
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Danh từ tiếng Bố Y
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Temiar
Mục từ tiếng Temiar
Danh từ tiếng Temiar
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
noh
15 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài