noisetier

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
noisetier
/nwaz.tje/
noisetiers
/nwaz.tje/

noisetier /nwaz.tje/

  1. (Thực vật học) Cây phỉ.

Tham khảo[sửa]