nok
Giao diện
Tiếng Kurmanji
[sửa]Từ nguyên
[sửa]So sánh với tiếng Ba Tư نخود (noxod).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]nok gc (chính tả Ả Rập نۆك)
Biến cách
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Chyet, Michael L. (2003) “nok”, trong Kurdish–English Dictionary [Từ điển Kurd–Anh], phần từ nguyên do Martin Schwartz lựa chọn, New Haven và London: Nhà xuất bản Đại học Yale, tr. 422
Thể loại:
- Từ 1 âm tiết tiếng Kurmanji
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kurmanji
- Vần:Tiếng Kurmanji/oːkˤ
- Vần:Tiếng Kurmanji/oːkˤ/1 âm tiết
- Mục từ tiếng Kurmanji
- Danh từ tiếng Kurmanji
- Danh từ giống cái tiếng Kurmanji
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kurmanji
- Liên kết mục từ có tham số mục tiêu thừa tiếng Kurmanji
