Bước tới nội dung

nok

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Kurmanji

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

So sánh với tiếng Ba Tư نخود (noxod).

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

nok gc (chính tả Ả Rập نۆك)

Wikipedia Kurdish có bài viết về:
  1. Đậu hồi.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của nok
giống cái xác định
cách số ít số nhiều
danh cách nok nok
cấu trúc noka nokên
bổ cách nokê nokan
bổ cách chỉ định nokê wan nokan
hô cách nokê nokino
giống cái bất định
cách số ít sô nhiều
danh cách nokek nokin
cấu trúc nokeke nokine
bổ cách nokekê nokinan

Tham khảo

[sửa]
  • Chyet, Michael L. (2003) “nok”, trong Kurdish–English Dictionary [Từ điển Kurd–Anh], phần từ nguyên do Martin Schwartz lựa chọn, New Haven và London: Nhà xuất bản Đại học Yale, tr. 422