Bước tới nội dung

nommément

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /nɔ.me.mɑ̃/

Phó từ

nommément /nɔ.me.mɑ̃/

  1. Đích danh.
    Citer quelqu'un nommément — nêu đích danh ai
  2. Đặc biệt .
    L’influence du climat et nommément de l’humidité — ảnh hưởng của khí hậu đặc biệt là của độ ẩm

Tham khảo