nonatomic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈnɑːn.ə.ˈtɑː.mɪk/
Tính từ
nonatomic /ˈnɑːn.ə.ˈtɑː.mɪk/
- Phi hạt nhân, thông thường (vũ khí).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nonatomic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)