nonconforming
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.kən.ˈfɔr.miɳ/
Tính từ
nonconforming /.kən.ˈfɔr.miɳ/
- Xem nonconformist
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nonconforming”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)