nonsense
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈnɑːn.ˌsɛnts/
| [ˈnɑːn.ˌsɛnts] |
Danh từ
nonsense /ˈnɑːn.ˌsɛnts/
- lời nói vô lý, lời nói vô nghĩa; chuyện vô lý; lời nói càn, lời nói bậy; hành động ngu dại, hành động bậy bạ.
- to talk nonsense — nói càn, nói bậy; nói chuyện vô lý
- nonsense!, tuff and nonsense! — vô lý!, nói bậy!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nonsense”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)