norėti

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Động từ[sửa]

norėti (h.t. n.t.3 nori, q.k. n.t.3 norėjo)

  1. Muốn, muốn có.