normand
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nɔʁ.mɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | normand /nɔʁ.mɑ̃/ |
normands /nɔʁ.mɑ̃/ |
| Giống cái | normande /nɔʁ.mɑ̃d/ |
normandes /nɔʁ.mɑ̃d/ |
normand /nɔʁ.mɑ̃/
- (Thuộc) Xứ Noóc-măng-đi.
- réponse normande — câu trả lời nước đôi
- rime normande — vần đọc chạnh
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| normand /nɔʁ.mɑ̃/ |
normands /nɔʁ.mɑ̃/ |
normand gđ /nɔʁ.mɑ̃/
- (Ngôn ngữ học) Tiếng Noóc-măng-đi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “normand”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)