nougatine
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nu.ɡa.tin/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| nougatine /nu.ɡa.tin/ |
nougatines /nu.ɡa.tin/ |
nougatine gc /nu.ɡa.tin/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nougatine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)