Bước tới nội dung

nul

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: nu-l, nûl, , NUL

Đa ngữ

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Viết tắt của tiếng Anh Nusa Laut.

Ký tự

[sửa]

nul

  1. (international standards) Mã ngôn ngữ ISO 639-3 cho Nusa Laut.

Tiếng Hà Lan

[sửa]
Số tiếng Hà Lan (sửa)
0 1  →  10  → 
    Số đếm: nul
    Số thứ tự: nulde

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Hà Lan trung đại nul, từ tiếng Pháp trung đại nul, từ tiếng Pháp cổ nul, nulle (tiếng Pháp hiện đại nul) và tiếng Ý nulla, từ tiếng Latinh nūlla, từ tiếng Latinh nūllus.

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

nul

  1. Số không.

Từ phái sinh

[sửa]

Danh từ

[sửa]

nul  (số nhiều nullen, giảm nhẹ nghĩa nulletje gt)

  1. (toán học) Không.
  2. (nghĩa bóng) Lời xúc phạm, có nghĩa rằng ai chẳng được trò trống gì.

Từ liên hệ

[sửa]

Hậu duệ

[sửa]
  • Tiếng Afrikaans: nul
  • Tiếng Javindo: nul
  • Tiếng Java Caribe: nel
  • Tiếng Indonesia: nol
    • Tiếng Tausug: nul
  • Tiếng Papiamento: nulo
  • Tiếng Indonesia Peranakan: nul