numinous
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈnuː.mə.nəs/
Tính từ
numinous /ˈnuː.mə.nəs/
- Thiêng liêng, bí ẩn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “numinous”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)